Lò vi sóng có thể phát ra tiếng quạt gió, tiếng đĩa quay hoặc tiếng rơ-le đóng ngắt trong quá trình hoạt động. Tuy nhiên, nếu âm thanh đột ngột lớn hơn bình thường, kèm rung mạnh, tia lửa, mùi khét hoặc thức ăn không nóng, bạn nên dừng lò để kiểm tra.
Việc khoanh vùng ban đầu chỉ nên thực hiện bằng cách quan sát bên ngoài và bên trong khoang nấu sau khi đã rút điện. Không tháo vỏ lò, bởi tụ điện cao áp bên trong có thể vẫn lưu điện nguy hiểm ngay cả khi thiết bị đã được rút phích cắm.
Lò vi sóng kêu to khi nào là bất thường?
Mức âm thanh khác nhau tùy thiết kế và chế độ của từng lò. Thay vì so sánh với một thiết bị khác, hãy đối chiếu với âm thanh quen thuộc của chính chiếc lò đang sử dụng.
Các biểu hiện đáng chú ý gồm:
- Tiếng lạch cạch lặp lại theo vòng quay của đĩa.
- Lò vi sóng rung khi chạy dù trước đó vận hành ổn định.
- Tiếng ù trầm lớn xuất hiện ngay khi bắt đầu gia nhiệt.
- Tiếng cọ xát, rít hoặc va đập từ khu vực đĩa quay.
- Âm thanh quạt gió lớn bất thường hoặc có tiếng cánh quạt chạm vật cản.
- Tiếng nổ lách tách đi kèm ánh sáng lóe trong khoang nấu.
- Tiếng ù vẫn có nhưng thức ăn không nóng như bình thường.
Một tiếng ù đều, tiếng gió nhẹ hoặc tiếng nhấp khi lò chuyển chế độ chưa chắc là lỗi. Ngược lại, sự thay đổi đột ngột về âm lượng, nhịp tiếng hoặc độ rung thường là dấu hiệu nên kiểm tra.
Ngắt điện ngay nếu có các dấu hiệu nguy hiểm

Hãy dừng chương trình, rút phích cắm bằng tay khô nếu có thể tiếp cận an toàn và không tiếp tục thử lò khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:
- Có tia lửa, khói hoặc mùi khét.
- Phích cắm, dây điện hay ổ cắm nóng bất thường.
- Lò làm nhảy aptomat hoặc mất điện tại ổ cắm.
- Tiếng nổ lớn, tiếng kim loại va đập mạnh hoặc độ rung tăng nhanh.
- Cửa bị cong, nứt, lỏng bản lề hoặc không đóng khít.
- Lò kêu ù lớn nhưng không làm nóng thức ăn.
- Khoang nấu có vết cháy, tấm chắn ống dẫn sóng bị sém hoặc bong tróc.
Nếu nhìn thấy ánh sáng lóe trong khoang, hướng dẫn về cách xử lý lò vi sóng phát tia lửa sẽ giúp bạn kiểm tra vật kim loại, cặn thức ăn và vật đựng trước khi quyết định có dùng lại hay không.
Không sử dụng lò nếu cửa không khớp hoàn toàn với thân máy. Bạn có thể đối chiếu các bước kiểm tra cửa lò vi sóng không đóng kín mà không cần can thiệp vào công tắc khóa cửa.
Cách kiểm tra lò vi sóng kêu to mà không tháo vỏ
Bước 1: Ghi nhận thời điểm tiếng ồn xuất hiện
Trước khi rút điện, nếu thiết bị chưa có dấu hiệu nguy hiểm, hãy lưu ý tiếng kêu xuất hiện ở giai đoạn nào:
- Ngay khi nhấn bắt đầu.
- Khi đĩa bắt đầu quay.
- Chỉ khi đặt một loại vật đựng cụ thể.
- Trong lúc gia nhiệt hay sau khi chương trình kết thúc.
- Khi dùng một chế độ nhất định.
Bạn cũng nên ghi nhận lò còn làm nóng hay không, đĩa có quay đều không và thân máy rung tại vị trí nào. Những thông tin này giúp khoanh vùng lỗi mà không cần tháo thiết bị.
Bước 2: Rút điện và kiểm tra vị trí đặt lò
Đặt lò trên mặt phẳng chắc chắn, khô ráo và ổn định. Kiểm tra xem:
- Chân lò có tiếp xúc đầy đủ với mặt bàn hay không.
- Thân lò có chạm tường, tủ hoặc đồ vật bên cạnh không.
- Trên nóc lò có vật dễ rung hay không.
- Khe thông gió có bị che bởi khăn, túi hoặc bụi bẩn nhìn thấy được không.
Khoảng thoáng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất vì mỗi mẫu lò có cách bố trí khe gió khác nhau. Chỉ lau bề mặt và miệng khe gió khi lò đã rút điện; không chọc dụng cụ vào bên trong.
Bước 3: Kiểm tra đĩa, vòng con lăn và khớp quay
Khi lò đã rút điện và nguội, lấy vật đựng ra rồi quan sát hệ thống đĩa quay:
- Nhấc đĩa kính và vòng con lăn theo hướng dẫn sử dụng.
- Lau sạch dầu mỡ, vụn thức ăn và nước đọng dưới đĩa.
- Kiểm tra đĩa có nứt, mẻ hoặc cong vênh không.
- Xem các bánh xe trên vòng con lăn có kẹt bởi cặn bẩn không.
- Lắp đĩa đúng rãnh, bảo đảm đĩa nằm cân bằng trên khớp quay.
Không vặn hoặc ép khớp quay nếu cảm thấy bị kẹt. Nếu đĩa đứng yên, quay giật cục hoặc thường xuyên lệch khỏi rãnh, bạn nên thực hiện đúng hướng dẫn kiểm tra lò vi sóng không quay đĩa thay vì tiếp cận mô-tơ bên dưới.
Bước 4: Kiểm tra vật đựng và cách đặt thực phẩm
Vật đựng quá lớn có thể chạm thành khoang khi quay. Nắp lỏng, quai cầm, thìa hoặc chi tiết trang trí kim loại cũng có thể tạo tiếng va chạm hay lách tách.
Hãy kiểm tra các điểm sau:
- Vật đựng được nhà sản xuất xác nhận phù hợp với lò vi sóng.
- Kích thước không vượt khỏi phạm vi đĩa quay.
- Đáy vật đựng phẳng và đặt gần tâm đĩa.
- Không có viền kim loại, giấy bạc hoặc dụng cụ kim loại trong khoang.
- Nắp chuyên dụng có khe thoát hơi và không bị lỏng.
- Bao bì thực phẩm đã được tháo dây buộc kim loại.
Để so sánh, có thể đổi sang một vật đựng phù hợp khác và vận hành theo đúng hướng dẫn của lò với thực phẩm hoặc nước bên trong. Không chạy lò rỗng. Nếu tiếng kêu biến mất sau khi đổi vật đựng, nguyên nhân thường nằm ở kích thước, vị trí đặt hoặc cấu tạo của đồ chứa.
Bước 5: Chạy thử có giám sát
Sau khi lắp lại đĩa đúng vị trí, đặt một cốc nước trong vật đựng dùng được cho lò vi sóng và chọn một chu trình ngắn theo hướng dẫn sử dụng. Đứng gần để quan sát nhưng không áp sát mặt vào cửa lò.
Dừng ngay nếu có tia lửa, mùi khét, khói, rung mạnh hoặc tiếng ù tăng nhanh. Không lặp lại nhiều lần để cố xác định lỗi vì việc vận hành tiếp có thể làm hư hỏng nặng hơn.
Phân loại tiếng ồn theo vị trí và biểu hiện
Tiếng lạch cạch theo vòng quay
Tiếng kêu lặp lại đều theo mỗi vòng thường liên quan đến đĩa kính, vòng con lăn, khớp quay hoặc vật đựng chạm thành khoang. Cặn thức ăn dưới bánh xe cũng có thể khiến đĩa bị nhấc lên rồi hạ xuống, tạo tiếng va đập.
Nếu đã vệ sinh, lắp đúng đĩa và đổi vật đựng nhưng tiếng vẫn còn, có thể cần kiểm tra mô-tơ quay hoặc cơ cấu truyền động. Những bộ phận này không nên được tiếp cận bằng cách tháo đáy hay vỏ lò tại nhà.
Tiếng rung rè từ thân lò
Lò vi sóng rung khi chạy có thể do mặt bàn không cân bằng, chân lò tiếp xúc kém hoặc thân máy chạm vào đồ vật xung quanh. Tiếng rung cũng có thể truyền qua tủ bếp và nghe lớn hơn âm thanh thực tế của thiết bị.
Nếu đã tách lò khỏi vật xung quanh và đặt trên bề mặt chắc chắn mà thân máy vẫn rung mạnh, hãy dừng sử dụng. Quạt, mô-tơ hoặc bộ phận điện bên trong có thể cần được kiểm tra chuyên môn.
Tiếng gió hoặc tiếng quạt lớn
Quạt làm mát hoạt động trong lúc lò gia nhiệt; ở một số mẫu, quạt có thể tiếp tục chạy một thời gian sau khi kết thúc chương trình. Đây có thể là hoạt động bình thường nếu tiếng gió đều và không kèm rung, rít hay mùi khét.
Tiếng quạt bất thường thường có dạng cọ xát, rung rè hoặc tăng giảm thất thường. Sau khi chắc chắn khe gió bên ngoài không bị che, không nên tự tháo vỏ để tìm vật cản hoặc chạm vào cánh quạt.
Tiếng ù trầm lớn từ bên trong
Lò vi sóng kêu ù lớn ngay khi gia nhiệt có thể liên quan đến mạch cao áp, biến áp, tụ điện, diode hoặc bộ phát vi sóng. Không thể xác định chính xác chỉ dựa vào âm thanh và cũng không thể kiểm tra an toàn bằng quan sát bên ngoài.
Nếu lò vừa ù lớn vừa không làm nóng, hãy ngừng sử dụng. Bài hướng dẫn về tình trạng lò vi sóng chạy nhưng không nóng giúp loại trừ các vấn đề sử dụng cơ bản trước khi gọi thợ.
Tiếng nổ lách tách trong khoang
Âm thanh này có thể xuất phát từ vật kim loại, cặn dầu mỡ bị cháy, thực phẩm bắn lên thành khoang hoặc tấm chắn ống dẫn sóng bị hư hại. Nếu kèm tia lửa, cần dừng lò ngay. Không cạo, tháo hoặc thay tấm chắn khi chưa xác định đúng vật liệu và cấu tạo của thiết bị.
Nguyên nhân lò vi sóng kêu ù lớn hoặc rung khi chạy

Các nguyên nhân có thể chia thành hai nhóm:
Nhóm có thể kiểm tra bên ngoài:
- Lò đặt lệch hoặc chạm đồ nội thất.
- Đĩa kính lắp sai rãnh.
- Vòng con lăn bẩn, kẹt hoặc đặt ngược.
- Vật đựng quá lớn, không cân bằng hoặc có bộ phận lỏng.
- Khe thông gió bên ngoài bị che.
- Thức ăn, dầu mỡ bám trong khoang gây tiếng nổ lách tách.
Nhóm cần kỹ thuật viên kiểm tra:
- Mô-tơ đĩa quay hoặc khớp truyền động bị mòn.
- Quạt làm mát bị lỏng, lệch hoặc cọ vào bộ phận khác.
- Biến áp hay linh kiện thuộc mạch cao áp phát tiếng ù bất thường.
- Bộ phát vi sóng hoạt động không ổn định.
- Chi tiết cơ khí, tấm chắn hoặc mối lắp bên trong bị lỏng.
Âm thanh chỉ giúp định hướng, không đủ để kết luận linh kiện nào đã hỏng. Việc chẩn đoán chính xác cần dụng cụ đo, quy trình xả điện an toàn và kiến thức về mạch cao áp.
Những việc không nên tự làm
Để tránh điện giật, cháy hỏng và làm sai lệch cơ cấu an toàn, không nên:
- Tháo vỏ ngoài, đáy máy hoặc bảng điều khiển.
- Chạm vào tụ điện, biến áp hay dây cao áp.
- Cho rằng rút phích cắm là bên trong đã hết điện.
- Đấu tắt hoặc giữ công tắc cửa để chạy lò khi cửa mở.
- Chạy lò rỗng nhằm nghe tiếng động.
- Dùng vật kim loại để dò, nạy hoặc giữ đĩa quay.
- Tiếp tục vận hành khi có mùi khét, khói hoặc tia lửa.
- Tự thay linh kiện chỉ dựa trên phỏng đoán từ âm thanh.
Tụ cao áp có thể lưu điện nguy hiểm sau khi lò đã ngắt nguồn; thời gian lưu điện không thể xác định an toàn bằng quan sát. Vì vậy, giới hạn hợp lý cho người dùng là kiểm tra vị trí đặt, khoang nấu, đĩa quay, vật đựng và biểu hiện khi vận hành bình thường.
Khi nào cần gọi thợ kiểm tra?

Nên yêu cầu kỹ thuật viên kiểm tra nếu:
- Đã vệ sinh và lắp lại đĩa nhưng tiếng kêu không giảm.
- Lò rung mạnh dù đặt trên mặt phẳng ổn định.
- Quạt phát tiếng cọ xát hoặc rít liên tục.
- Lò kêu ù lớn, nóng chậm hoặc không nóng.
- Tiếng ồn phát ra từ phía sau hoặc bên trong thân máy.
- Cửa, bản lề hoặc chốt khóa có dấu hiệu hư hỏng.
- Thiết bị từng phát tia lửa, khói, mùi khét hoặc làm nhảy aptomat.
Khi tìm dịch vụ sửa điện lạnh tại Đà Nẵng, nên mô tả rõ model lò, thời điểm tiếng kêu xuất hiện, đĩa có quay không và khả năng gia nhiệt còn bình thường hay không. Hãy hỏi trước về quy trình kiểm tra, linh kiện dự kiến thay, chi phí sau chẩn đoán và chính sách bảo hành; không đồng ý tiếp tục vận hành nếu kỹ thuật viên chưa xác nhận thiết bị an toàn.
Cách hạn chế tiếng ồn bất thường tái diễn
- Lau khoang nấu và khu vực dưới đĩa sau khi lò nguội.
- Lắp đúng vòng con lăn, khớp quay và đĩa kính.
- Dùng vật đựng phù hợp, có kích thước không cản trở đĩa quay.
- Đặt thực phẩm cân đối, tránh để vật đựng lệch sát thành khoang.
- Không che khe thông gió hoặc đặt đồ vật trên nóc lò nếu hướng dẫn sử dụng không cho phép.
- Xử lý sớm khi cửa xệ, đĩa quay giật hoặc âm thanh bắt đầu thay đổi.
- Ngừng sử dụng ngay khi tiếng ồn đi kèm tia lửa, mùi khét, khói hoặc mất khả năng gia nhiệt.
Cách an toàn nhất để xử lý tiếng ồn bất thường ở lò vi sóng là khoanh vùng từ những yếu tố bên ngoài trước. Nếu âm thanh không liên quan đến đĩa quay, vật đựng, vị trí đặt hay khe thông gió, hãy dừng ở bước quan sát và giao phần kiểm tra bên trong cho người có chuyên môn.
